
Jill Janssens là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Union Berlin (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.153Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
384Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 619 | 1 | 0 | 2 | 10 | 2 | 77% | 65% | 1 | 0 | 6,85 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 534 | 2 | 0 | 2 | 8 | 5 | 73% | 58% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/260 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/37 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/43 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/43 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/180 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 10/41 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/39 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 31/34 | 2 | 5/9 | — | 7,70 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ba Lan (nữ) | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/24 | 0 | 2/6 | — | 5,52 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ba Lan (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 5 | 6/7 | — | 6,34 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfB Stuttgart (nữ) | T 4-0 | 83 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 20/25 | 0 | 1/2 | — | 9,00 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 22/27 | 2 | 2/5 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/43 | 2 | 4/6 | — | 5,84 |
| 07/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/52 | 3 | 6/8 | — | 6,84 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/40 | 3 | 6/8 | V | 6,44 |
| 21/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/39 | 3 | 4/5 | — | 5,78 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Luxembourg (nữ) | T 7-0 | 89 | 0 | 2 | 4 | 2 | 4 | 24/30 | 1 | 4/4 | — | 8,43 |