
Kirsty Maclean là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Liverpool (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
542Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 301 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 30% | 1 | 0 | 7,08 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,60 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/273 (91%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/143 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Aston Villa (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 88/96 | 1 | 1/5 | — | 7,19 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Séc (nữ) | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 2/2 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Séc (nữ) | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 1/4 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/33 | 0 | 1/6 | V | 6,90 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Birmingham (nữ) | T 4-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/49 | 1 | 3/4 | — | 7,04 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 88/95 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Israel (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 81/86 | 2 | 2/3 | — | 7,16 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Israel (nữ) | T 6-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,99 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 1 | 3/6 | — | 5,46 |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật61
- Tư duy71
- Sức mạnh40
- Thể lực40