Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Freya Gregory

Newcastle (nữ)Tiền đạoSCO
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Freya Gregory là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Newcastle (nữ).

Tiểu sử Freya Gregory

Freya Gregory là tiền đạo của Newcastle (nữ), quốc tịch Scotland, sinh ngày 12/01/2003 và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với tổng 373 phút và điểm trung bình 4,36. Ở các giải, cầu thủ có 1 trận tại FA Women's League Cup và 1 trận tại Hạng Nhì Anh (nữ) trong mùa 2026-2027. Ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ), mùa 2026 ghi nhận 4 trận ra sân.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
FA Women's League Cup2026-2027—2112100000——10—
Hạng Nhì Anh (nữ)2026-2027—10600011100%—00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—432770003174%52%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/89 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
7/19 (36%)
Chuyền dài chính xác
3/15 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Freya Gregory · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026FA Women's League Cupvs Sunderland (nữ)B 0-13100000—0—V—
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Séc (nữ)T 3-2dự bị00000—0———
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Séc (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
04/10/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Durham Wildcats LFC (nữ)T 3-0dự bị00000—0———
01/10/2026FA Women's League Cup@ Aston Villa (nữ)B 1-39000000—0———
27/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Leicester City (nữ)T 4-0dự bị00000—0———
20/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Sheffield United (nữ)T 4-16001103/30———
02/05/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Durham Wildcats LFC (nữ)B 0-1350000014/2011/4—6,40
26/04/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Bristol City (nữ)B 1-2900020122/3526/13—6,14
19/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bỉ (nữ)H 0-0850031216/2522/3—6,62

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy73
  • Sức mạnh32
  • Thể lực23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com