
Kassandra Missipo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sunderland (nữ).
Tiểu sử Kassandra Missipo
Kassandra Missipo là tiền vệ của Sunderland (nữ), mang quốc tịch Belgium và hiện 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 03/02/1998 và có điểm trung bình 6,09 ở mùa 2026-2027. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận với 529 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Ở Hạng Nhì Anh (nữ) có 5 trận, còn tại FA Women's League Cup có 2 trận cùng mùa. Ngoài ra, cầu thủ có 3 trận ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) trong mùa 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
529Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
529Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 441 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 82% | 52% | 1 | 0 | 6,80 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,93 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 3 | 0 | 52 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 20% | 1 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/181 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/53 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 23
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 2,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/29 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Newcastle (nữ) | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ba Lan (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ba Lan (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Leicester City (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/41 | 1 | 10/14 | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Watford (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 5/10 | — | 6,60 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Liverpool (nữ) | B 2-4 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,86 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Southampton (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 1/8 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Burnley (nữ) | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/44 | 0 | 4/9 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Bristol City (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 2 | 8/12 | V | 7,80 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Luxembourg (nữ) | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh48
- Thể lực40