
Sophie Howard là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Como 2000 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
511Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 62% | 0 | 0 | 6,55 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 75% | 0 | 0 | 6,83 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 3 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 100% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/122 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/30 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/27 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/82 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/47 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 7 | 10/15 | — | 7,38 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Séc (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 2/2 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Séc (nữ) | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,99 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Inter Milan (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/32 | 1 | 4/6 | — | 5,74 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/44 | 1 | 3/6 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Como 1907 (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 40/48 | 0 | 4/6 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 2/2 | — | 6,86 |
| 16/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 5/6 | — | 7,64 |
| 09/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 3 | 4/7 | — | 6,59 |
| 03/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Fiorentina (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 2/4 | — | 6,96 |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực55