Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Gibson

Glasgow City (nữ)Thủ mônSCO
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lee Gibson là thủ môn 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Glasgow City (nữ).

Tiểu sử Lee Gibson

Lee Gibson là thủ môn người Scotland, 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Glasgow City (nữ). Cầu thủ cao 170 cm và sinh ngày 23/09/1991. Ở mùa 2026-2027, Gibson có 3 trận ra sân với 270 phút thi đấu và điểm trung bình 6,02. Toàn bộ 5 pha cứu thua của mùa này được ghi nhận tại Scottish Women's Premier League.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
7Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Women's Premier League2026-2027—5545070285%50%006,08
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,08

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/224 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/48 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Gibson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow Rangers (nữ)B 1-29000039/450——5,62
18/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Motherwell (nữ)T 3-09020055/6100/1—6,74
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Séc (nữ)T 3-2dự bị000—0———
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Séc (nữ)T 2-0dự bị000—0———
04/10/2026Scottish Women's Premier League@ Montrose LFC (nữ)T 3-19000036/460——6,10
27/09/2026Scottish Women's Premier League@ Hearts (nữ)H 2-2dự bị000—0———
20/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Partick Thistle (nữ)T 4-1dự bị000—0———
05/09/2026Scottish Women's Premier League@ Hibernian (nữ)H 2-29020019/240——6,10
30/08/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Spartans (nữ)T 7-0dự bị000—0———
23/08/2026Scottish Women's Premier League@ Aberdeen (nữ)T 3-0dự bị000—0———

Chỉ số

  • Thể lực51
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 255
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com