Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sari Kees

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sari Kees là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Ajax Amsterdam (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
18Đá chính
1.371Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie (nữ)2026-2027—775312015593%56%005,97
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—4427000000——002,90
UEFA EL W2026-2027—219100000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—664791006182%50%106,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
527/566 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
32/47 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 2,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
285/344 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/39 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
20
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/38 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sari Kees · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Ba Lan (nữ)B 1-2450010036/4424/7—6,07
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Ba Lan (nữ)T 1-0900010033/4812/8V6,10
04/10/2026Eredivisie (nữ)@ Feyenoord Rotterdam (nữ)T 4-1751022172/7701/2—7,20
30/09/2026UEFA EL W@ Aktobe (nữ)B 0-13300000—0———
26/09/2026Eredivisie (nữ)vs ADO Den Haag (nữ)T 7-1901022053/5612/6—7,00
24/09/2026UEFA EL Wvs Aktobe (nữ)T 8-05800000—0———
19/09/2026Eredivisie (nữ)vs AZ Alkmaar (nữ)T 5-1900100291/9513/4—6,70
13/09/2026Eredivisie (nữ)@ SC Heerenveen (nữ)B 1-3900011066/7012/3—6,10
06/09/2026Eredivisie (nữ)vs De Graafschap (W)T 1-07800000115/12101/2——
03/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Real Madrid (nữ)B 1-29000000—0——5,90

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh70
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com