
Miri Taylor là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Aston Villa (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.068Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 262 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 85% | 52% | 1 | 0 | 6,23 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 7 | 7 | 536 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 82% | 66% | 1 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/114 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/281 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/62 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Burnley (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Liverpool (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 1/1 | — | 5,99 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Séc (nữ) | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 3 | 5/9 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Séc (nữ) | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 2 | 6/9 | — | 7,60 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Crystal Palace (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 52/57 | 2 | 2/4 | — | 7,20 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Newcastle (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 3/7 | — | 6,02 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Nottingham Forest (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Brighton (nữ) | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 6,04 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester City (nữ) | B 1-4 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 2/2 | — | 5,95 |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực36