Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amber Tysiak

Union Berlin (nữ)Hậu vệBEL
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Amber Tysiak là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Union Berlin (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.110Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
555Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—665400000092%51%106,58
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—665702007288%59%107,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
314/341 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/37 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
308/347 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
29
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/49 (59%)
Không chiến thắng / thua
15 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amber Tysiak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga (nữ)vs Nurnberg (nữ)T 2-1900000056/6204/9—6,75
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Ba Lan (nữ)B 1-21200010063/7025/11V5,95
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Ba Lan (nữ)T 1-0900000029/3623/5—7,16
04/10/2026Bundesliga (nữ)@ VfB Stuttgart (nữ)T 4-0900000041/4625/7—7,02
20/09/2026Bundesliga (nữ)vs RB Leipzig (nữ)T 3-2900000042/4512/3—6,53
12/09/2026Bundesliga (nữ)@ Koln (nữ)B 0-3900000051/5623/8V6,18
07/09/2026Bundesliga (nữ)vs Eintracht Frankfurt (nữ)B 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga (nữ)@ Freiburg (nữ)B 0-1900000062/6703/6—6,89
21/08/2026Bundesliga (nữ)vs Bayern Munchen (nữ)B 1-4900000062/6522/4—6,11
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Luxembourg (nữ)T 7-0902042163/7305/9—9,49

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh61
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com