Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rachel Mclauchlan

Newcastle (nữ)Tiền vệSCO
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rachel Mclauchlan là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Newcastle (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.112Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Anh (nữ)2026-2027—443600001177%55%007,25
FA Women's League Cup2026-2027—119000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—886620003087%54%007,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/204 (77%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/27 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/36 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 662 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
497/568 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
35/72 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/48 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rachel Mclauchlan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026FA Women's League Cupvs Sunderland (nữ)B 0-19000000—0———
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Séc (nữ)T 3-2900000029/4146/11—5,74
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Séc (nữ)T 2-0900000144/5912/7—7,20
04/10/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Durham Wildcats LFC (nữ)T 3-0900011029/4223/5—6,80
20/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Sheffield United (nữ)T 4-1900000035/4412/9—6,20
12/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Bristol City (nữ)T 1-0900000435/4338/12—8,50
06/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Wolverhampton Wanderers (nữ)T 2-0900000260/7527/10—7,50
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Israel (nữ)T 5-1670010085/9301/1—6,93
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Israel (nữ)T 6-0720000264/6935/10—7,73
31/05/2026English FA Women's Cupvs Manchester City (nữ)B 0-411000004/800/1—5,73

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy59
  • Sức mạnh54
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com