
Kath McGovern là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Newcastle (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
389Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
389Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
49%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 298 | 1 | 0 | 2 | 11 | 2 | 49% | 53% | 1 | 0 | 7,00 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/53 (49%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Sunderland (nữ) | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Séc (nữ) | T 3-2 | 66 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 2/9 | — | 7,40 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Séc (nữ) | T 2-0 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/13 | 1 | 4/8 | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/11 | 0 | 2/3 | V | 6,80 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Leicester City (nữ) | T 4-0 | 55 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 1/6 | 2 | 3/5 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sheffield United (nữ) | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 4/8 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Bristol City (nữ) | T 1-0 | 80 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/11 | 1 | 3/5 | — | 7,60 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Wolverhampton Wanderers (nữ) | T 2-0 | 77 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 14/18 | 1 | 2/5 | — | 7,60 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Israel (nữ) | T 5-1 | 67 | 0 | 2 | 4 | 1 | 2 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 7,48 |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật43
- Tư duy69
- Sức mạnh30
- Thể lực55