
Jenna Clark là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Liverpool (nữ).
Tiểu sử Jenna Clark
Jenna Clark là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Liverpool (nữ), mang quốc tịch Scotland và 25 tuổi, sinh ngày 29/09/2001. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 1156 phút thi đấu, ghi 4 bàn, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 7,37. Tại Ngoại hạng Anh (nữ) cùng mùa giải, số trận ra sân là 5. Ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) năm 2026, cầu thủ ra sân 8 trận, ghi 4 bàn và có 1 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.280Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 89% | 65% | 0 | 0 | 6,64 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,50 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 8 | 8 | 706 | 4 | 0 | 1 | 12 | 5 | 90% | 76% | 0 | 0 | 7,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 434/483 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/31 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/38 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 706 phút · điểm TB 7,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 569/631 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/68 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/43 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Manchester United (nữ) | B 3-5 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Aston Villa (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 89/94 | 0 | 2/5 | — | 6,59 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Séc (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 0 | 2/5 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Séc (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 2 | 7/9 | — | 8,00 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/56 | 1 | 4/5 | — | 6,38 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Birmingham (nữ) | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 80/89 | 3 | 7/7 | — | 7,64 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester City (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 3/5 | — | 5,57 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 73/83 | 1 | 7/11 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 113/121 | 0 | 2/5 | — | 6,89 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực44