Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicola Docherty

34Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nicola Docherty là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Glasgow Rangers (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
1.712Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1712Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Women's Premier League2026-2027—976770025174%69%206,55
UEFA EL W2026-2027—2218000000——10—
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—2113510100——006,85
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—887200002088%65%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
231/312 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
22/63 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
8
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/65 (69%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 16
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
531/602 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
24/58 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
10
Phá bóng
24
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/38 (65%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicola Docherty · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Scottish Women's Premier League@ Glasgow City (nữ)T 2-1900000023/3814/7—5,81
18/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Hibernian (nữ)T 4-2900000023/37711/14V5,93
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Séc (nữ)T 3-2900000020/2723/4—6,34
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Séc (nữ)T 2-0900000029/3213/6—7,10
04/10/2026Scottish Women's Premier League@ Partick Thistle (nữ)T 1-0900010041/5012/4V6,55
01/10/2026UEFA EL Wvs Hammarby (nữ)B 0-39000000—0———
27/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Celtic (nữ)T 5-2900000121/2649/14—6,56
24/09/2026UEFA EL W@ Hammarby (nữ)B 0-29000000—0—V—
20/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Aberdeen (nữ)T 3-1900120224/2846/7—7,61
06/09/2026Scottish Women's Premier League@ Motherwell (nữ)T 3-0180010011/1322/2—6,56

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com