
Elena Dhont là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Werder Bremen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
683Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
14/18Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 421 | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 68% | 47% | 1 | 0 | 6,57 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 2 | 262 | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 53% | 44% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/72 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/51 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/63 (53%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/58 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ba Lan (nữ) | B 1-2 | 119 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/20 | 2 | 10/27 | — | 6,09 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ba Lan (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 2 | 15/22 | 4 | 9/22 | — | 8,20 |
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/5 | 1 | 3/5 | V | 5,64 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/11 | 1 | 3/7 | — | 6,05 |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/8 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-3 | 32 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/10 | 3 | 5/9 | — | 7,77 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | 2/10 | — | 6,43 |
| 24/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 2-1 | 74 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 2 | 8/12 | — | 7,29 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Luxembourg (nữ) | T 7-0 | 10 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1/4 | 2 | 2/2 | — | 6,97 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Luxembourg (nữ) | T 6-0 | 16 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |