
Erin Cuthbert là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Chelsea FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
549Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
549Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 33% | 1 | 0 | 5,88 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 7 | 5 | 520 | 1 | 0 | 4 | 14 | 2 | 80% | 54% | 1 | 0 | 7,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/256 (80%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 8/25 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/71 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 31
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | T 6-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 1 | 1/3 | V | 5,88 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Séc (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 3 | 5/7 | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Séc (nữ) | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/21 | 2 | 2/2 | — | 7,10 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ West Ham United (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Israel (nữ) | T 6-0 | 89 | 1 | 2 | 5 | 2 | 4 | 45/52 | 0 | 6/16 | — | 9,55 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester United (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/38 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
| 10/05/2026 | English FA Women's Cup | vs Manchester City (nữ) | H 2-2 | 120 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 36/49 | 8 | 10/14 | — | 8,20 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Leicester City (nữ) | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 21/25 | 2 | 7/11 | — | 7,15 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 37/44 | 3 | 4/9 | — | 8,34 |
| 19/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bỉ (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 33/41 | 3 | 7/16 | V | 6,39 |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy58
- Sức mạnh53
- Thể lực53