
Hannah Eurlings là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Union Berlin (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
414Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 414 | 4 | 0 | 4 | 11 | 7 | 75% | 43% | 0 | 0 | 7,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 7,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/148 (75%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/37 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Luxembourg (nữ) | T 7-0 | 90 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 23/29 | 1 | 2/6 | — | 9,41 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Luxembourg (nữ) | T 6-0 | 74 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 | 23/32 | 2 | 4/10 | — | 9,40 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 2-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 2 | 3/10 | — | 5,14 |
| 10/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/31 | 1 | 3/15 | V | 5,71 |
| 01/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/37 | 0 | 3/8 | V | 6,06 |
| 22/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/27 | 2 | 3/8 | — | 5,04 |
| 19/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Scotland (nữ) | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/16 | 0 | 1/5 | — | 5,97 |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Scotland (nữ) | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 3/7 | — | 6,33 |
| 29/03/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/27 | 3 | 7/18 | V | 6,25 |
| 24/03/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 4-1 | 83 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 14/17 | 3 | 11/15 | — | 8,84 |