
Tessa Wullaert là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Como 1907 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.272Phút
13Bàn thắng
9Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
97Phút/bàn
24/34Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 260 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 74% | 20% | 0 | 0 | 8,40 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 8 | 8 | 750 | 8 | 1 | 8 | 22 | 15 | 69% | 45% | 1 | 0 | 7,94 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 3 | 262 | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 82% | 16% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 8,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/91 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 750 phút · điểm TB 7,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 15/22
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 13
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/299 (69%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 19/88 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 189
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/85 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/12 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | T 4-2 | 80 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 19/26 | 0 | 1/5 | — | 8,18 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ba Lan (nữ) | B 1-2 | 120 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 51/62 | 1 | 3/5 | — | 7,65 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ba Lan (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 20/35 | 0 | 3/4 | — | 6,69 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Napoli (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 18/27 | 0 | 0/2 | — | 8,01 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs AC Milan (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 31/38 | 0 | 1/3 | — | 9,00 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Como 2000 (nữ) | B 1-2 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/25 | 0 | 1/6 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ AC Milan (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 15/19 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
| 21/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Juventus (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 33/41 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Luxembourg (nữ) | T 7-0 | 90 | 1 | 3 | 3 | 3 | 10 | 18/29 | 2 | 4/7 | — | 9,43 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Luxembourg (nữ) | T 6-0 | 90 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 17/35 | 0 | 3/4 | — | 9,48 |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật56
- Tư duy63
- Sức mạnh37
- Thể lực54