
APOEL Nicosia
Phong độ: TTHTH
APOEL Nicosia sẽ gặp Omonia Aradippou lúc 00:00 ngày 02/11/2026 tại VĐQG Síp.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -1 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 2 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -1 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Gabriel Roberto·Pereira | Thủ môn | 24 |
| 1 | Oliver Zelenika | Thủ môn | 33 |
| 22 | Andreas Christodoulou | Thủ môn | 29 |
| 27 | Vid Belec | Thủ môn | 36 |
| 78 | Savvas Michos | Thủ môn | 18 |
| — | Joao Luiz da Silva Cipriano | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Konstantinos Stafylidis | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Miloš Degenek | Hậu vệ | 32 |
| 16 | Álvaro Carrillo | Hậu vệ | 24 |
| 25 | Joan Sastre | Hậu vệ | 29 |
| 34 | Konstantinos Laifis | Hậu vệ | 33 |
| 38 | Fawaz·Abdullahi | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Stylianos Vrontis | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Giannis Satsias | Tiền vệ | 23 |
| 9 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ | 33 |
| 14 | Angel Garcia Cabezali | Tiền vệ | 33 |
| 18 | Dimitris Limnios | Tiền vệ | 28 |
| 23 | panagiotis kattirtzis | Tiền vệ | 20 |
| 35 | Paris Polykarpou | Tiền vệ | 26 |
| 72 | Antonín Barák | Tiền vệ | 31 |
| 99 | Facundo Pérez | Tiền vệ | 27 |
| 7 | Daniel Mancini | Tiền đạo | 29 |
| 8 | Dalcio | Tiền đạo | 30 |
| 10 | Marquinho | Tiền đạo | 37 |
| 10 | Marquinhos | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Gabriel Maioli da Silva | Tiền đạo | 23 |
| 15 | Fabricio Pedrozo | Tiền đạo | 33 |
| 31 | Filip Đuričić | Tiền đạo | 34 |
| 70 | Stavros Georgiou | Tiền đạo | 22 |
| 79 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo | 33 |
| — | Giorgos Nicolas Angelopoulos | Không rõ | 22 |
| — | Charalampos Kattirtzis | Không rõ | 20 |
| — | Ioannis Avramidis | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của APOEL Nicosia là khi nào?
- APOEL Nicosia gặp Omonia Aradippou trên sân khách lúc 00:00 ngày 02/11/2026, giải VĐQG Síp.
- APOEL Nicosia đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất APOEL Nicosia 3 thắng, 2 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 28/10/2026 thắng Halkanoras Idaliou 5-2 (Cúp Síp).
- Đội hình APOEL Nicosia có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình APOEL Nicosia có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 27,6, tổng giá trị 15,8 triệu €; đắt giá nhất là Daniel Mancini (tiền đạo, 1,8 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của APOEL Nicosia?
- HLV trưởng là Nikolaos Papadopoulos (GRE, 55 tuổi); sân nhà GSP Stadium tại Nicosia, sức chứa 22.829 chỗ.
- APOEL Nicosia có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ APOEL Nicosia hiện vắng mặt: panagiotis kattirtzis, Pieros Sotiriou.
- Thành tích APOEL Nicosia mùa này tại VĐQG Síp?
- Tại VĐQG Síp, APOEL Nicosia đã đá 7 trận, ghi 16 bàn, thủng lưới 9 (trung bình 2,29 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:04 30/10/2026 (giờ Việt Nam).