
Dimitris Limnios là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo APOEL Nicosia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 340 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 340 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/10 | 1 | 1/4 | — | 6,59 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 0 | 0/4 | — | 6,56 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-2 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 14/20 | 0 | 2/8 | — | 6,89 |
| 25/04/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/29 | 4 | 6/12 | — | 7,06 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | vs NAC Breda | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 3/8 | — | 6,23 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/21 | 0 | 1/7 | — | 5,61 |
| 21/03/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | B 1-2 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/22 | 0 | 1/5 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 16 | 50 nghìn € |
| 09/05/2015 | 16 | 100 nghìn € |
| 26/09/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 20/06/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/12/2016 | 18 | 350 nghìn € |
| 10/05/2017 | 18 | 800 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 900 nghìn € |
| 21/05/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2019 | 20 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 21 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 4,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/05/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 1,3 triệu € |
| 24/09/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Panathinaikos | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Fortuna Sittard | Panathinaikos | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Panathinaikos | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FC Köln | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Twente Enschede | FC Köln | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | FC Köln | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2020 | PAOK Saloniki | FC Köln | Hết hạn mượn 3.3M € | 3,3 triệu € |
| 30/06/2017 | Atromitos Athens | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 18/08/2014 | Atromitos U19 | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Niki Volos U19 | Atromitos U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực30