Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgos Nicolas Angelopoulos

APOEL NicosiaTiền vệCYP
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Giorgos Nicolas Angelopoulos là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo APOEL Nicosia.

Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
438Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—5543800000——415,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgos Nicolas Angelopoulos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 KosovoB 1-27800000—0—Đ5,30
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 RomaniaB 0-39000000—0——5,90
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Phần LanB 0-39000000—0—V5,55
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ San MarinoT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/20231925 nghìn €
27/12/202319150 nghìn €
25/03/202419200 nghìn €
16/05/202420200 nghìn €
08/12/202420250 nghìn €
28/05/202521325 nghìn €
07/10/202521375 nghìn €
22/12/202521400 nghìn €
01/06/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ethnikos Achnas FCAPOEL NicosiaHết hạn mượn 0.19M €190 nghìn €
30/06/2022Ethnikos Achna U19Ethnikos Achnas FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com