
Filip Đuričić là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo APOEL Nicosia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 358 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 358 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 5/6 | — | 6,41 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 3/4 | — | 6,58 |
| 20/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Real Betis | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | V | 5,62 |
| 13/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Betis | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,79 |
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 4/14 | — | 6,01 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 3/5 | — | 6,01 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/23 | 1 | 6/13 | V | 6,46 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Sturm Graz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 5 | 7/16 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2010 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/08/2010 | 18 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2011 | 19 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2012 | 19 | 3,5 triệu € |
| 05/07/2012 | 20 | 5,0 triệu € |
| 15/01/2013 | 20 | 7,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 21 | 7,0 triệu € |
| 15/01/2015 | 22 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 5,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 24 | 4,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 28 | 4,5 triệu € |
| 28/10/2020 | 28 | 9,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 9,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 33 | 1,3 triệu € |
| 11/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 34 | 800 nghìn € |
| 24/09/2026 | 34 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Panathinaikos | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sampdoria | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Sassuolo | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sampdoria | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Benevento | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | Sampdoria | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Benfica | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2017 | Sampdoria | Benfica | Cho mượn | — |
| 21/07/2016 | Benfica | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Anderlecht | Benfica | Cho mượn | — |
| 24/01/2016 | Benfica | Anderlecht | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2015 | Southampton | Benfica | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Benfica | Southampton | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/01/2015 | 1. FSV Mainz 05 | Benfica | Cho mượn | — |
| 22/07/2014 | Benfica | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2013 | SC Heerenveen | Benfica | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 31/12/2009 | FK Radnicki Obrenovac | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Red Star Belgrade U17 | FK Radnicki Obrenovac | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực45