
Paris Polykarpou là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo APOEL Nicosia.
Tiểu sử Paris Polykarpou
Paris Polykarpou là tiền vệ 26 tuổi của APOEL Nicosia, sinh ngày 23/09/2000 và mang quốc tịch Cyprus. Cầu thủ thuận chân trái, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027. Tại giải Cypriot First Division, Paris Polykarpou có 3 trận ra sân với tổng cộng 42 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 250 nghìn €, và đây là số liệu hiện có của cầu thủ trong bảng dữ liệu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 42 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/01/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/01/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/05/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.