
Angel Garcia Cabezali
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Angel Garcia Cabezali là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo APOEL Nicosia.
Tiểu sử Angel Garcia Cabezali
Angel Garcia Cabezali là tiền vệ 33 tuổi, mang quốc tịch Spain, hiện thi đấu cho APOEL Nicosia. Cao 185 cm, nặng 80 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với tổng 18 phút tại Cypriot First Division. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất 600 nghìn € (2023), hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Ngày 12/07/2026, cầu thủ chuyển từ AEK Larnaca đến APOEL Nicosia.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/34 | 0 | 1/5 | — | 6,17 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 5/10 | — | 6,13 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/41 | 0 | 5/5 | — | 7,32 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hacken | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Legia Warszawa | B 1-2 | 97 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/31 | 2 | 9/14 | — | 6,85 |
| 07/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Legia Warszawa | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 40/42 | 4 | 9/15 | — | 7,83 |
| 31/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-1 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
| 25/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/01/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/01/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/08/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/01/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/01/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 16/05/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 23/09/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 375 nghìn € |
| 07/10/2025 | 32 | 325 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | AEK Larnaca | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Wisla Plock | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Cultural Leonesa | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Real Valladolid CF | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Valladolid B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2014 | Real Madrid C | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |