
Joan Sastre là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo APOEL Nicosia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
525Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 525 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 525 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 2/5 | — | 6,44 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lyon | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Betis | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Brann | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Young Boys | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ LOSC Lille | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 07/01/2021 | 23 | 1,6 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 1,6 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 22/05/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/03/2026 | 28 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | PAOK Saloniki | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RCD Mallorca | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2022 | PAOK Saloniki | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | RCD Mallorca | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RCD Mallorca B | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Mallorca U19 | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy41
- Sức mạnh62
- Thể lực45