
Marquinhos là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo APOEL Nicosia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 344 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 344 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 08/02/2021 | 24 | 850 nghìn € |
| 27/05/2021 | 24 | 850 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/05/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 1,7 triệu € |
| 28/05/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực35
- Kỹ thuật52