Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonín Barák

APOEL NicosiaTiền vệCZE
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Antonín Barák là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo APOEL Nicosia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
278Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5327800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 278 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonín Barák · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Serie B@ A.C. Reggiana 1919B 0-1690000338/4000/2—6,86
26/04/2026Serie B@ CesenaH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026Serie Bvs MonzaB 0-3dự bị00000—0———
11/04/2026Serie B@ PescaraT 2-1530010019/2213/9—6,61
06/04/2026Serie Bvs EmpoliT 1-0660011022/2514/5—6,85
22/03/2026Serie Bvs AvellinoT 2-115000001/201/7—6,38
19/03/2026Serie B@ CarrareseB 0-213000009/1011/2—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 8,5 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 3,9 triệu €2024: 3,4 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20152026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/201520250 nghìn €
02/08/201621400 nghìn €
15/10/201621600 nghìn €
18/12/2016221,0 triệu €
14/04/2017222,0 triệu €
09/06/2017222,5 triệu €
28/12/2017238,5 triệu €
23/03/20182312,0 triệu €
06/06/20182314,0 triệu €
19/12/20182412,0 triệu €
05/06/20192412,0 triệu €
11/12/20192510,0 triệu €
07/04/2020258,0 triệu €
24/08/2020258,0 triệu €
28/12/2020269,0 triệu €
22/03/20212614,0 triệu €
27/05/20212614,0 triệu €
27/12/20212716,0 triệu €
14/03/20222720,0 triệu €
06/06/20222720,0 triệu €
26/09/20222716,0 triệu €
10/11/20222712,0 triệu €
14/06/20232810,0 triệu €
19/12/2023296,0 triệu €
11/03/2024295,0 triệu €
04/06/2024294,5 triệu €
03/10/2024293,9 triệu €
22/12/2024303,4 triệu €
19/03/2025303,0 triệu €
17/06/2025302,5 triệu €
10/12/2025311,0 triệu €
03/06/202631800 nghìn €
24/09/202631750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026FiorentinaAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
29/06/2026SampdoriaFiorentinaCho mượn—
31/08/2025FiorentinaSampdoriaChuyển nhượng—
29/06/2025KasimpasaFiorentinaCho mượn—
06/09/2024FiorentinaKasimpasaChuyển nhượng—
30/01/2023Hellas VeronaFiorentinaHết hạn mượn 7.86M €7,9 triệu €
29/01/2023FiorentinaHellas VeronaCho mượn—
25/08/2022Hellas VeronaFiorentinaChuyển nhượng 1.46M €1,5 triệu €
30/06/2021UdineseHellas VeronaHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2021Hellas VeronaUdineseCho mượn—
16/09/2020UdineseHellas VeronaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/08/2020LecceUdineseCho mượn—
27/01/2020UdineseLecceChuyển nhượng—
30/06/2017SK Slavia PrahaUdineseHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2015Fotbal PříbramSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2015FK Pribram BFotbal PříbramChuyển nhượng—
29/06/2015FC Sellier & Bellot VlašimFK Pribram BCho mượn—
24/07/2014FK Pribram BFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/06/2013Marila Pribram U19FK Pribram BChuyển nhượng—
30/06/2011FK Pribram U17Marila Pribram U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com