
Antonín Barák là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo APOEL Nicosia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
278Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 278 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 278 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Serie B | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/40 | 0 | 0/2 | — | 6,86 |
| 26/04/2026 | Serie B | @ Cesena | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Serie B | vs Monza | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Serie B | @ Pescara | T 2-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 3/9 | — | 6,61 |
| 06/04/2026 | Serie B | vs Empoli | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/25 | 1 | 4/5 | — | 6,85 |
| 22/03/2026 | Serie B | vs Avellino | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/7 | — | 6,38 |
| 19/03/2026 | Serie B | @ Carrarese | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/2 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/08/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/10/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 23 | 8,5 triệu € |
| 23/03/2018 | 23 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 23 | 14,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 12,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 24 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 8,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 8,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 9,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 26 | 14,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 26 | 14,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 16,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 27 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 20,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 27 | 16,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 12,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 4,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 29 | 3,9 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 3,4 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 31 | 800 nghìn € |
| 24/09/2026 | 31 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Fiorentina | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sampdoria | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Fiorentina | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Kasimpasa | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 06/09/2024 | Fiorentina | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Hellas Verona | Fiorentina | Hết hạn mượn 7.86M € | 7,9 triệu € |
| 29/01/2023 | Fiorentina | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 25/08/2022 | Hellas Verona | Fiorentina | Chuyển nhượng 1.46M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2021 | Udinese | Hellas Verona | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Hellas Verona | Udinese | Cho mượn | — |
| 16/09/2020 | Udinese | Hellas Verona | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/08/2020 | Lecce | Udinese | Cho mượn | — |
| 27/01/2020 | Udinese | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SK Slavia Praha | Udinese | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2015 | Fotbal Příbram | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | FK Pribram B | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Sellier & Bellot Vlašim | FK Pribram B | Cho mượn | — |
| 24/07/2014 | FK Pribram B | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Marila Pribram U19 | FK Pribram B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Pribram U17 | Marila Pribram U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh35
- Thể lực36