
Gabriel Roberto·Pereira
24Tuổi
195Chiều cao (cm)
95Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Gabriel Roberto·Pereira là thủ môn 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo APOEL Nicosia.
Tiểu sử Gabriel Roberto·Pereira
Gabriel Roberto·Pereira là thủ môn của APOEL Nicosia, mang quốc tịch Brazil và 24 tuổi. Anh sinh ngày 02/07/2002, cao 195 cm, nặng 95 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường của anh hiện là 400 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 30/05/2027. Anh có tên đầy đủ là Gabriel Roberto·Pereira và được xếp vào vị trí thủ môn trong danh sách KQBD AZ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/11/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/03/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 375 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | APOEL Nicosia | Omonia Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Athletico Paranaense - PR | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Atletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Monaco U19 | Atletico Paranaense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Lazio U20 | Monaco U19 | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Monaco U19 | Lazio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Gremio FBPA U20 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |