Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vid Belec

APOEL NicosiaThủ mônSLO
36Tuổi
193Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Vid Belec là thủ môn 36 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo APOEL Nicosia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—66540000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 1,5 triệu €2011: 1,2 triệu €2012: 1,4 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,4 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 2,3 triệu €2017: 1,7 triệu €2018: 1,7 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20082026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/11/20081850 nghìn €
27/10/200919200 nghìn €
05/10/201020300 nghìn €
12/02/201120500 nghìn €
16/06/2011211,5 triệu €
31/12/2011211,2 triệu €
07/06/2012221,4 triệu €
14/01/2013221,5 triệu €
18/06/2013231,4 triệu €
25/01/2015242,0 triệu €
30/06/2015251,5 triệu €
03/01/2016251,5 triệu €
31/03/2016252,5 triệu €
14/07/2016263,0 triệu €
18/12/2016262,2 triệu €
08/06/2017272,3 triệu €
28/12/2017271,7 triệu €
06/06/2018281,7 triệu €
19/12/2018281,5 triệu €
05/06/201929800 nghìn €
05/01/202029800 nghìn €
07/04/202029650 nghìn €
24/08/202030600 nghìn €
21/02/202130600 nghìn €
23/06/202131800 nghìn €
27/12/202131700 nghìn €
06/06/202232500 nghìn €
09/01/202332500 nghìn €
30/05/202332500 nghìn €
27/12/202333500 nghìn €
16/05/202433500 nghìn €
23/09/202434400 nghìn €
08/12/202434350 nghìn €
28/05/202534300 nghìn €
07/10/202535275 nghìn €
22/12/202535275 nghìn €
01/06/202635225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực26
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 228
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com