
Anastasios Bakasetas
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Anastasios Bakasetas là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo APOEL Nicosia.
Tiểu sử Anastasios Bakasetas
Anastasios Bakasetas là tiền vệ thi đấu cho APOEL Nicosia, mang quốc tịch Hy Lạp và hiện 33 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 4 trận, 280 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại Cypriot First Division. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,5 triệu €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 11,0 triệu € (2023). Bản chuyển nhượng gần nhất có ngày 04/09/2026, khi cầu thủ chuyển từ Panathinaikos sang APOEL Nicosia, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
280Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
280Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 280 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 280 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,44 |
| 20/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/20 | 2 | 3/4 | V | 6,60 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/38 | 0 | 6/10 | — | 6,03 |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hungary | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 3 | — | — | 6,07 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Real Betis | B 0-4 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 1/2 | — | 5,89 |
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 7/10 | V | 6,55 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 44/52 | 2 | 7/14 | — | 6,22 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AS Roma | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/68 | 3 | 6/10 | — | 6,82 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 51/64 | 1 | 5/7 | V | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2010 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/06/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 13/11/2011 | 18 | 300 nghìn € |
| 25/02/2012 | 18 | 350 nghìn € |
| 20/09/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/02/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/05/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/09/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/02/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/06/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 20/12/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/05/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 26 | 2,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 27 | 5,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 27 | 6,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 28 | 9,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 11,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 29 | 11,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 29 | 10,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 30 | 10,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 9,0 triệu € |
| 05/03/2024 | 30 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 30 | 6,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 4,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 31 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 3,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Panathinaikos | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Trabzonspor | Panathinaikos | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/01/2021 | Alanyaspor | Trabzonspor | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2019 | AEK Athens | Alanyaspor | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | Panionios G.S.S. | AEK Athens | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 26/01/2015 | Asteras Aktor | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Aris Thessaloniki | Asteras Aktor | Cho mượn | — |
| 13/01/2014 | Asteras Aktor | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Thrasyvoulos Fylis | Asteras Aktor | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Asteras Aktor | Thrasyvoulos Fylis | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2010 | Asteras Tripolis U19 | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật67
- Tư duy64
- Sức mạnh50
- Thể lực52