Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konstantinos Stafylidis

APOEL NicosiaHậu vệGRE
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Konstantinos Stafylidis là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo APOEL Nicosia.

Tiểu sử Konstantinos Stafylidis

Konstantinos Stafylidis là hậu vệ của câu lạc bộ APOEL Nicosia, mang quốc tịch Greece và hiện 32 tuổi. Cao 178 cm, nặng 77 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận, ghi 2 bàn trong 520 phút thi đấu tại Cypriot First Division. Giá trị thị trường hiện là 375 nghìn €, cao nhất từng đạt là 4,5 triệu € (2017), và hợp đồng đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
520Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—6652020000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 520 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 1,6 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 375 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20111750 nghìn €
27/02/201117250 nghìn €
20/11/201117250 nghìn €
25/02/201218600 nghìn €
20/09/2012181,6 triệu €
09/02/2013192,0 triệu €
24/08/2014202,0 triệu €
23/02/2015212,0 triệu €
30/06/2015212,0 triệu €
14/02/2016222,0 triệu €
21/07/2016222,5 triệu €
06/02/2017234,0 triệu €
18/06/2017234,5 triệu €
27/12/2017243,5 triệu €
27/05/2018243,5 triệu €
17/12/2018252,0 triệu €
04/06/2019253,0 triệu €
16/12/2019263,0 triệu €
07/04/2020262,4 triệu €
15/09/2020262,0 triệu €
09/02/2021271,7 triệu €
08/06/2021271,2 triệu €
21/12/2021281,8 triệu €
08/06/2022281,8 triệu €
08/11/2022281,8 triệu €
21/06/2023291,2 triệu €
24/10/2023291,0 triệu €
21/03/202430700 nghìn €
05/06/202430600 nghìn €
15/10/202430500 nghìn €
03/04/202531400 nghìn €
22/12/202532400 nghìn €
01/06/202632375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 375 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh60
  • Thể lực61
  • Kỹ thuật51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com