
Andreas Christodoulou
Thủ mônCYP
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Andreas Christodoulou là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CYP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/05/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/11/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/04/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/10/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/01/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/01/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/05/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | APOEL Nicosia | Krasava ENY | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Krasava ENY | APOEL Nicosia | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Ethnikos Achnas FC | APOEL Nicosia | Hết hạn mượn 0.023M € | 23 nghìn € |
| 30/06/2021 | AEK Larnaca | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Omonia Nicosia FC | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Olympiakos Nicosia FC | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Olympiakos Nicosia U19 | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2010 | Orfeas Nicosia | Olympiakos Nicosia U19 | Chuyển nhượng | — |