Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álvaro Carrillo

APOEL NicosiaHậu vệESP
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Álvaro Carrillo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo APOEL Nicosia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—2213600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álvaro Carrillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/06/2026La Liga 2@ CordobaH 1-1900000020/2111/4—6,82
24/05/2026La Liga 2vs CastellonB 0-1900000123/3724/8—6,08
19/05/2026La Liga 2@ CD LeganesH 0-0900010030/3923/5—6,64
03/05/2026La Liga 2@ Racing SantanderB 2-4870110120/2622/2V6,09
26/04/2026La Liga 2vs Real ZaragozaT 1-019000002/301/2—7,03
19/04/2026La Liga 2@ EibarB 1-2900000050/6026/9—6,49
12/04/2026La Liga 2vs RC DeportivoH 1-1251011010/1301/2—8,01
05/04/2026La Liga 2@ UD Las PalmasB 1-2900000027/4112/6—5,76
02/04/2026La Liga 2vs Cultural LeonesaH 1-1900010022/2835/8V6,11
28/03/2026La Liga 2@ Granada CFB 2-4900000129/3646/9—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202018200 nghìn €
07/01/202118150 nghìn €
29/06/202119150 nghìn €
29/12/202119150 nghìn €
28/06/202220150 nghìn €
28/12/202220150 nghìn €
29/06/202321200 nghìn €
12/10/202321300 nghìn €
19/12/202321300 nghìn €
23/06/202422300 nghìn €
13/10/202422400 nghìn €
12/12/202422400 nghìn €
23/06/202523400 nghìn €
15/10/202523600 nghìn €
29/12/202523600 nghìn €
21/06/202624600 nghìn €
24/09/202624550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026SD HuescaAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
05/08/2025EibarSD HuescaChuyển nhượng—
11/07/2024Real Madrid CastillaEibarChuyển nhượng—
30/09/2020Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2020Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Real Madrid U17Real Madrid U18Chuyển nhượng—
30/06/2018Real Madrid YouthReal Madrid U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Real Murcia YouthReal Madrid YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh64
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com