
Álvaro Carrillo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo APOEL Nicosia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 1/4 | — | 6,82 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/37 | 2 | 4/8 | — | 6,08 |
| 19/05/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 2 | 3/5 | — | 6,64 |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | B 2-4 | 87 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 2 | 2/2 | V | 6,09 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 7,03 |
| 19/04/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/60 | 2 | 6/9 | — | 6,49 |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | H 1-1 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 8,01 |
| 05/04/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/41 | 1 | 2/6 | — | 5,76 |
| 02/04/2026 | La Liga 2 | vs Cultural Leonesa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 3 | 5/8 | V | 6,11 |
| 28/03/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 4 | 6/9 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/10/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/09/2026 | 24 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | SD Huesca | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Eibar | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Real Madrid Castilla | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Murcia Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh64
- Thể lực47