
Daniel Mancini là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo APOEL Nicosia.
Tiểu sử Daniel Mancini
Daniel Mancini là tiền đạo của APOEL Nicosia, 29 tuổi, mang quốc tịch Argentina. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 59 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 3,0 triệu € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Panathinaikos sang APOEL Nicosia vào ngày 30/01/2026, hợp đồng có hạn đến 30/05/2029. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Samsunspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Samsunspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 1 | 1/2 | — | 6,62 |
| 08/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Rangers F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 4 | 5/7 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 05/02/2016 | 19 | 750 nghìn € |
| 07/08/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 15/05/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 03/08/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/02/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 31/10/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/02/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 01/03/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | Panathinaikos | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Aris Thessaloniki | Panathinaikos | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 26/08/2019 | Bordeaux | Aris Thessaloniki | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2019 | AJ Auxerre | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Bordeaux | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Tours | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Bordeaux | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2017 | Club Atlético Newell's Old Boys | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực39