
Frederico Duarte
Tiền vệPOR
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Frederico Duarte là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 26/31 | 0 | 4/17 | — | 6,32 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 1 | 6/11 | — | 6,18 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 2/4 | — | 6,68 |
| 17/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/24 | 0 | 3/6 | — | 6,77 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 2/10 | — | 6,02 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 5/12 | — | 6,09 |
| 27/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 24/28 | 0 | 3/6 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/05/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/08/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/02/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/10/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 08/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/05/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/09/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/09/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2024 | Panetolikos Agrinio | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Vilafranquense | Panetolikos Agrinio | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 29/06/2019 | Panetolikos Agrinio | Vilafranquense | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Vilafranquense | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sacavenense | Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Sporting CP U19 | Sacavenense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sporting CP Sub-15 | Sporting CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy69
- Sức mạnh36
- Thể lực32