Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Lelieveld

Wisla KrakowHậu vệNED
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Julian Lelieveld là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Wisla Krakow.

Tiểu sử Julian Lelieveld

Julian Lelieveld là hậu vệ của câu lạc bộ Wisla Krakow, mang quốc tịch Netherlands và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 6 trận tại VĐQG Ba Lan với 338 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 450 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất đạt 850 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng hiện hành có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
338Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—633380000087%43%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/206 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/23 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian Lelieveld · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 0-0720000223/2803/8—6,36
12/10/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-2290000013/1612/3—6,11
17/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2900000462/6812/5—6,67
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 2-1900000048/5701/2—6,71
01/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 3-4560000033/3612/5—6,07
27/07/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 2-11000001/10——6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201517150 nghìn €
04/02/201618150 nghìn €
14/07/201618250 nghìn €
17/01/201719250 nghìn €
06/06/201719250 nghìn €
16/01/201820450 nghìn €
11/06/201820300 nghìn €
20/01/201921350 nghìn €
02/07/201921500 nghìn €
17/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
11/08/202022425 nghìn €
30/12/202023450 nghìn €
11/10/202123450 nghìn €
11/01/202224500 nghìn €
22/06/202224500 nghìn €
10/11/202224550 nghìn €
16/03/202325700 nghìn €
22/06/202325700 nghìn €
14/12/202326850 nghìn €
30/05/202426850 nghìn €
13/10/202426700 nghìn €
16/12/202427500 nghìn €
27/05/202527500 nghìn €
07/12/202528400 nghìn €
25/03/202628350 nghìn €
09/06/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh55
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com