
Rafal Mikulec là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wisla Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 66% | 53% | 0 | 0 | 5,36 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 5,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/30 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 7,07 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 5,72 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 0 | 1/4 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2018 | 21 | — |
| 26/08/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/02/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/09/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/03/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy66
- Sức mạnh48
- Thể lực39