
Wisla Krakow
VĐQG Ba LanPolandHLV Mariusz JopSân Stadion Miejski im. Henryka ReymanaThành lập 1906Giá trị 16,0 triệu €
Phong độ: HBTTT
Wisla Krakow sẽ gặp Rakow Czestochowa lúc 01:15 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Ba Lan.
Đội hình Wisla Krakow
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | POL | — | 1,5 triệu € | |
| 28 | Thủ môn | 21 | POL | 187 cm | 350 nghìn € | |
| 53 | Thủ môn | 20 | POL | — | — | |
| 93 | Thủ môn | 24 | POL | 188 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | NED | 178 cm | 450 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 29 | POL | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 32 | POL | 191 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 27 | FRA | 191 cm | 400 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 31 | POL | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 27 | AUT | 188 cm | 450 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 28 | SUI | 180 cm | 550 nghìn € | |
| 41 | Hậu vệ | 22 | POL | — | 1,5 triệu € | |
| 50 | Hậu vệ | 22 | — | — | 300 nghìn € | |
| 52 | Hậu vệ | 20 | — | 181 cm | 2,5 triệu € | |
| 97 | Hậu vệ | 29 | POL | 189 cm | 250 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 29 | AUT | 169 cm | 400 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 32 | ESP | 185 cm | 175 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | POR | 175 cm | 450 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 31 | NGR | 170 cm | 300 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 23 | — | — | 150 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 27 | ESP | 184 cm | 1,2 triệu € | |
| 31 | Tiền vệ | 19 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | ESP | 179 cm | 1,5 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 28 | AUT | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 28 | SUI | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 27 | FRA | 181 cm | 1,2 triệu € | |
| 32 | Tiền đạo | 17 | — | — | — | |
| 51 | Tiền đạo | 20 | — | — | 1,2 triệu € | |
| 51 | Tiền đạo | 21 | POL | — | — |