
Thody Elie Youan là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Wisla Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
368Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
368Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 368 | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 78% | 53% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 13/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/142 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/62 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/24 | 1 | 4/8 | V | 6,23 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/25 | 0 | 3/10 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 7/11 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/13 | 0 | 5/10 | — | 6,95 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 2-2 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/33 | 4 | 8/13 | — | 7,88 |
| 17/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 6,63 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 3-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 27/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 4/5 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/12/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 750 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2022 | 23 | 850 nghìn € |
| 21/03/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/09/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2024 | 24 | 1,7 triệu € |
| 29/05/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Hibernian F.C. | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | St. Gallen | Hibernian F.C. | Hết hạn mượn 0.58M € | 580 nghìn € |
| 30/05/2023 | Hibernian F.C. | St. Gallen | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | St. Gallen | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | KV Mechelen | St. Gallen | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | St. Gallen | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Nantes | St. Gallen | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | St. Gallen | FC Nantes | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | FC Nantes | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh30
- Thể lực38