Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Igbekeme

Wisla KrakowTiền vệNGR
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

James Igbekeme là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Wisla Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
786Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1197220008284%55%106,50
Cúp Ba Lan2026-2027—116400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
293/346 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
10/25 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
15
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/81 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 33
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Igbekeme · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 0-0720010128/3656/7—6,62
12/10/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-2750000132/3903/6—6,23
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-1900000037/4315/12—6,47
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-0900010328/3001/5—6,92
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1450010021/2347/13V6,70
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-0900000024/3348/14—6,63
24/08/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 2-2900021354/6313/6—6,87
17/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2180011017/1823/4—6,24
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 2-1170000012/130——6,24
01/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 3-445000008/1223/4—5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 325 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 2,5 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/201722200 nghìn €
22/02/201822400 nghìn €
28/06/201822325 nghìn €
14/09/201823600 nghìn €
18/02/201923700 nghìn €
28/06/2019232,5 triệu €
19/12/2019241,7 triệu €
07/04/2020241,4 triệu €
07/10/2020251,0 triệu €
22/11/202025800 nghìn €
07/01/202125600 nghìn €
23/06/202125400 nghìn €
26/12/202126400 nghìn €
17/08/202227500 nghìn €
07/11/202227500 nghìn €
04/04/202327400 nghìn €
15/06/202327350 nghìn €
19/12/202328300 nghìn €
23/06/202428300 nghìn €
04/12/202429250 nghìn €
05/06/202529250 nghìn €
07/12/202530250 nghìn €
09/06/202630250 nghìn €
05/10/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh44
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com