
James Igbekeme là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Wisla Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
786Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 722 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 84% | 55% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/346 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/25 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/81 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/36 | 5 | 6/7 | — | 6,62 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 0 | 3/6 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 5/12 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 28/30 | 0 | 1/5 | — | 6,92 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 4 | 7/13 | V | 6,70 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 4 | 8/14 | — | 6,63 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 54/63 | 1 | 3/6 | — | 6,87 |
| 17/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/18 | 2 | 3/4 | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,24 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 3/4 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/02/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 325 nghìn € |
| 14/09/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/08/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực40