
Alan Uryga là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wisla Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 2 | 0 | 1 | 17 | 3 | 87% | 60% | 3 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 541/615 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/51 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/92 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/57 | 0 | 4/10 | — | 6,54 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/58 | 1 | 6/12 | V | 6,36 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 59/70 | 1 | 8/11 | — | 7,74 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | 2/7 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 69/74 | 2 | 8/10 | — | 8,07 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 2/4 | — | 7,46 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86/94 | 1 | 4/6 | — | 6,70 |
| 17/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/65 | 0 | 5/6 | V | 6,38 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 2 | 4/10 | V | 6,79 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/38 | 4 | 5/6 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/02/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/07/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/02/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/07/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/03/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/01/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/03/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/07/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/01/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/07/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 24/01/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/01/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/08/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/01/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/09/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực53