Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julius Ertlthaler

Wisla KrakowTiền vệAUT
29Tuổi
169Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Julius Ertlthaler là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wisla Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
861Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—11983500116477%46%206,56
Cúp Ba Lan2026-2027—102600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 835 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
307/394 (77%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
21/72 (29%)
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/95 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 42
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
178
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julius Ertlthaler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 0-0900020322/3215/8—6,44
12/10/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-2850020228/3512/8—6,47
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-1900000526/3507/13—6,56
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-0890042522/3002/7—7,20
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1620031220/3000/4V6,42
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-0900121424/3325/8—7,70
24/08/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 2-2810020235/4404/12—6,26
17/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2900000155/6749/18V5,80
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 2-1900000233/3924/9—6,42
01/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 3-4450010234/3925/5—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20151850 nghìn €
28/12/20151850 nghìn €
31/05/20161950 nghìn €
05/10/201619200 nghìn €
21/12/201619200 nghìn €
01/06/201720200 nghìn €
01/01/201820200 nghìn €
29/03/201820350 nghìn €
13/06/201821350 nghìn €
18/12/201821300 nghìn €
02/06/201922300 nghìn €
15/12/201922200 nghìn €
21/07/202023150 nghìn €
11/10/202023200 nghìn €
20/12/202023300 nghìn €
01/06/202124300 nghìn €
26/05/202225300 nghìn €
09/11/202225200 nghìn €
11/06/202326300 nghìn €
10/12/202326400 nghìn €
20/06/202427300 nghìn €
04/12/202427250 nghìn €
05/06/202528300 nghìn €
25/09/202528350 nghìn €
07/12/202528350 nghìn €
09/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025GKS TychyWisla KrakowChuyển nhượng—
16/01/2024WSG TirolGKS TychyHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
01/02/2022Free playerWSG TirolChuyển nhượng—
30/06/2021TSV HartbergFree playerTrở lại—
12/08/2020MattersburgTSV HartbergChuyển nhượng—
30/06/2015SV Mattersburg AmateureMattersburgChuyển nhượng—
31/12/2013AKA Burgenland U18SV Mattersburg AmateureChuyển nhượng—
30/06/2013AKA Burgenland U16AKA Burgenland U18Chuyển nhượng—
30/06/2012AKA Burgenland U15AKA Burgenland U16Chuyển nhượng—
30/06/2011SV Mattersburg Youth (-2020)AKA Burgenland U15Chuyển nhượng—
30/06/2010ASV Pöttsching YouthSV Mattersburg Youth (-2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy64
  • Sức mạnh34
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com