
Angel·Rodado là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Wisla Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
776Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
9/40Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 686 | 4 | 0 | 1 | 40 | 9 | 78% | 45% | 1 | 0 | 7,04 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/40
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/162 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/80 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 15/22 | 3 | 4/6 | — | 6,06 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/14 | 1 | 4/12 | V | 6,79 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 4 | 11/16 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 16/18 | 2 | 4/9 | — | 9,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 5/11 | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 3/4 | — | 6,62 |
| 17/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 24/33 | 0 | 2/7 | — | 6,09 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 2-1 | 73 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 15/19 | 1 | 8/15 | — | 7,79 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 3-4 | 45 | 0 | 1 | 6 | 1 | 3 | 10/12 | 2 | 2/4 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/11/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 12/09/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 02/04/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật46
- Tư duy67
- Sức mạnh34
- Thể lực51