Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wiktor Biedrzycki

Wisla KrakowHậu vệPOL
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Wiktor Biedrzycki là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wisla Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—
VĐQG Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wiktor Biedrzycki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 0-0dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-0dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 2-2dự bị00000—0———
17/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 2-1dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 3-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/20161950 nghìn €
01/03/201719100 nghìn €
15/08/201720100 nghìn €
24/01/201820100 nghìn €
02/07/201820100 nghìn €
24/01/201921100 nghìn €
20/02/20192175 nghìn €
17/07/201921100 nghìn €
27/02/202022100 nghìn €
26/08/202023125 nghìn €
23/02/202123200 nghìn €
29/06/202123300 nghìn €
30/12/202124250 nghìn €
13/06/202224200 nghìn €
17/11/202225350 nghìn €
04/04/202325400 nghìn €
15/06/202325400 nghìn €
04/12/202326350 nghìn €
20/06/202426300 nghìn €
12/09/202427150 nghìn €
04/12/202427150 nghìn €
05/06/202527150 nghìn €
25/09/202528250 nghìn €
07/12/202528350 nghìn €
09/06/202628350 nghìn €
05/10/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh60
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com