Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darijo Grujcic

Wisla KrakowHậu vệAUT
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Darijo Grujcic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wisla Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—776120008188%59%106,73
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
337/380 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
16/41 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
22
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/42 (59%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darijo Grujcic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 0-0900000037/4523/4—6,54
12/10/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-2900021152/5733/6V6,36
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-1900030151/5523/4—7,02
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-0900000030/3534/9—6,37
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1900010162/6907/12—7,00
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-0900010045/5524/4—7,37
24/08/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 2-2720010060/6401/3—6,47
17/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/20181875 nghìn €
12/06/201819100 nghìn €
30/11/201819250 nghìn €
31/05/201920250 nghìn €
02/12/201920250 nghìn €
30/07/202021250 nghìn €
18/12/202021275 nghìn €
25/05/202122300 nghìn €
30/11/202122250 nghìn €
24/05/202223250 nghìn €
09/11/202223250 nghìn €
11/06/202324350 nghìn €
10/12/202324250 nghìn €
20/05/202425250 nghìn €
16/12/202425250 nghìn €
27/05/202526250 nghìn €
07/12/202526350 nghìn €
09/06/202627350 nghìn €
05/10/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025Fortuna SittardWisla KrakowChuyển nhượng—
30/06/2024SC Austria LustenauFortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2022Free playerSC Austria LustenauChuyển nhượng—
26/04/2022FC Wacker InnsbruckFree playerTrở lại—
31/07/2020SC Austria LustenauFC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
31/12/2017FC DornbirnSC Austria LustenauChuyển nhượng—
30/01/2017AKA Vorarlberg U18FC DornbirnChuyển nhượng—
30/06/2015AKA Vorarlberg U16AKA Vorarlberg U18Chuyển nhượng—
30/06/2014AKA Vorarlberg U15AKA Vorarlberg U16Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Lustenau YouthAKA Vorarlberg U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh58
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com