Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Bozic

Wisla KrakowTiền đạoAUT
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Marko Bozic là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wisla Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
805Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
402Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1010774212311278%56%106,76
Cúp Ba Lan2026-2027—113100000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 774 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
12/31
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
19/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/200 (78%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/94 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 35
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Bozic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-2750033013/1807/11—6,52
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-183003108/1149/13—6,46
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-0900182416/2018/14—7,70
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1730010323/2614/11—6,56
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-0730010117/2323/8V6,49
24/08/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 2-2900051024/2927/12—6,21
17/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2720020124/2803/3—6,31
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 2-1630000112/1512/4—6,39
01/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 3-473116429/1314/8—7,96
27/07/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 2-1821021211/1716/10—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/202022125 nghìn €
18/12/20202275 nghìn €
22/03/202122150 nghìn €
25/05/202123225 nghìn €
14/12/202123400 nghìn €
05/06/202224350 nghìn €
14/12/202224400 nghìn €
24/05/202325500 nghìn €
20/12/202325500 nghìn €
23/05/202426500 nghìn €
10/12/202426500 nghìn €
26/05/202527500 nghìn €
25/09/202527350 nghìn €
07/12/202527300 nghìn €
25/03/202627250 nghìn €
09/06/202628350 nghìn €
05/10/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2025Erzurum BBWisla KrakowChuyển nhượng—
30/06/2025MariborErzurum BBChuyển nhượng—
30/06/2023FrosinoneMariborChuyển nhượng—
29/06/2023MariborFrosinoneCho mượn—
30/06/2022FrosinoneMariborChuyển nhượng—
30/01/2022RadomljeFrosinoneHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
13/07/2021SK Rapid IIRadomljeChuyển nhượng—
29/06/2019StadlauSK Rapid IICho mượn—
05/02/2019SK Rapid IIStadlauChuyển nhượng—
30/06/2016Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2014Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2013Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2012SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
26/02/2009Admira Wacker IISK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy73
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com