
Raoul Giger là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Wisla Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 754 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 87% | 69% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 754 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 358/409 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/23 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/66 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 3/4 | — | 6,68 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/62 | 4 | 6/9 | — | 6,33 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/73 | 6 | 11/15 | V | 6,76 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 3 | 6/7 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 2 | 6/6 | — | 6,98 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 3 | 6/8 | — | 7,67 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/92 | 3 | 5/9 | — | 6,57 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 3-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,71 |
| 27/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 26/30 | 2 | 3/8 | — | 7,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/01/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/07/2018 | 20 | 225 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/10/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/03/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực47