Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Carbo

Wisla KrakowTiền vệESP
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Marc Carbo là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Wisla Krakow.

Tiểu sử Marc Carbo

Marc Carbo là tiền vệ thi đấu cho Wisla Krakow, quốc tịch Spain, 32 tuổi, sinh ngày 21/05/1994. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Marc Carbo ra sân 5 trận với 130 phút thi đấu và có điểm trung bình 5,09. Cầu thủ chuyển đến Wisla Krakow từ CD Lugo ngày 02/08/2023. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € (2023) và hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
131Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Ba Lan2026-2027—117300000——00—
VĐQG Ba Lan2026-2027—40580002080%62%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/30 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Carbo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 0-018001004/502/3—6,65
12/10/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-128000009/1227/10—6,46
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-0dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 3-44001004/600/1—5,83
27/07/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 2-18000007/701/2—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20172350 nghìn €
31/12/201723200 nghìn €
07/10/202026250 nghìn €
07/01/202126250 nghìn €
29/06/202127250 nghìn €
29/12/202127300 nghìn €
28/06/202228300 nghìn €
28/12/202228300 nghìn €
13/06/202329300 nghìn €
04/12/202329300 nghìn €
20/06/202430250 nghìn €
04/12/202430250 nghìn €
02/04/202530200 nghìn €
05/06/202531200 nghìn €
07/12/202531200 nghìn €
09/06/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2023CD LugoWisla KrakowChuyển nhượng—
04/07/2022San Fernando CDCD LugoChuyển nhượng—
11/07/2021Merida ADSan Fernando CDChuyển nhượng—
29/07/2020CF BadalonaMerida ADChuyển nhượng—
21/07/2018UE LlagosteraCF BadalonaChuyển nhượng Free—
12/07/2017CF PeraladaUE LlagosteraChuyển nhượng Free—
30/06/2016Girona FC BCF PeraladaChuyển nhượng—
30/06/2015CE FarnersGirona FC BHết hạn mượn—
30/06/2014—CE FarnersHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com