
Vaduz
Phong độ: TBBTB
Vaduz sẽ gặp Servette lúc 23:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Thụy Sĩ.
Đội hình Vaduz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 37 | LIE | 187 cm | 50 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 22 | — | — | 50 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 28 | GER | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 38 | Thủ môn | 21 | SUI | 182 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 29 | SUI | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 35 | ALB | 187 cm | 50 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 23 | SUI | — | 250 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 24 | GER | 184 cm | 350 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 23 | SUI | 179 cm | 200 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 21 | SUI | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 37 | Hậu vệ | 20 | SUI | 186 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 35 | LIE | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 30 | SUI | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | SUI | 174 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | URU | 183 cm | 900 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | — | SUI | 183 cm | 1,5 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 39 | SRB | 182 cm | — | |
| 17 | Tiền vệ | 25 | GER | 184 cm | 350 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 26 | GER | 186 cm | 500 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 25 | SUI | 173 cm | 200 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 28 | SUI | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 23 | SRB | 185 cm | 500 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 24 | MDA | — | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 21 | SUI | — | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | AUT | 172 cm | 300 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 24 | GER | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 26 | SUI | 186 cm | 150 nghìn € | |
| 39 | Tiền đạo | 37 | SRB | 177 cm | 100 nghìn € |