
Julian Stark là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Vaduz.
Tiểu sử Julian Stark
Julian Stark là tiền vệ quốc tịch Germany, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Vaduz ở tuổi 25. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Thụy Sĩ, cầu thủ có 10 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo, với 812 phút thi đấu. Điểm trung bình của cầu thủ là 6,62 trong mùa này. Giá trị thị trường được ghi là 350 nghìn €, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 184 cm, còn chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ SC Verl đến Vaduz vào ngày 14/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
812Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
406Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 812 | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 81% | 56% | 2 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 812 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/421 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/54 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/74 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/51 | 3 | 5/8 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 34/45 | 1 | 3/8 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/57 | 1 | 4/6 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 3-1 | 88 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 39/45 | 2 | 4/7 | — | 7,70 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/55 | 2 | 4/7 | — | 7,67 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 7/12 | V | 6,25 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-4 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 3 | 4/8 | V | 5,45 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 2-3 | 54 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/31 | 1 | 2/3 | — | 7,18 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 10/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 225 nghìn € |
| 21/09/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | SC Verl | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | SC Freiburg II | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | 1. FC Heidenheim 1846 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Heidenheim U19 | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Heidenheim U17 | FC Heidenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Radolfzell Youth | FC Heidenheim U17 | Chuyển nhượng | — |