Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dejan Djokic

VaduzTiền đạoSUI
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dejan Djokic là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Vaduz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
221Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—812210005061%43%206,36

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/42 (61%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/41 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dejan Djokic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893T 3-020000013/535/8—6,63
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunB 1-216000014/612/3—6,70
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-228000004/600/2—6,24
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 3-13001000/102/3—6,58
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-217000001/301/4V6,07
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-2dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-4dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 2-21000000—0——6,60
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-366001008/911/6V5,93
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/202019200 nghìn €
27/12/202020250 nghìn €
22/06/202120250 nghìn €
02/01/202221350 nghìn €
07/06/202221350 nghìn €
28/12/202222300 nghìn €
06/06/202322300 nghìn €
20/12/202323400 nghìn €
30/05/202423500 nghìn €
26/09/202424800 nghìn €
22/12/202424500 nghìn €
09/06/202524300 nghìn €
06/10/202525300 nghìn €
07/12/202525250 nghìn €
01/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC SionVaduzHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
15/02/2026Debreceni VSCFC SionCho mượn—
01/08/2025FC SionDebreceni VSCChuyển nhượng—
30/06/2024VaduzFC SionChuyển nhượng—
30/06/2020FC Vaduz IIVaduzChuyển nhượng—
30/06/2017FC Vaduz U18FC Vaduz IIChuyển nhượng—
07/08/2016FC Ems JugendFC Vaduz U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com